Đội chủ nhà
Al-Ahli Jeddah
5 - 0 H1 3-0
Đội khách
Al Riyadh
Ngày 01:00 · 05/09
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài
Saad Yaslam Balobaid Penalty confirmed
Al-Ahli Jeddah
•
Ivan Toney Penalty
Al-Ahli Jeddah
●
Eduard Spertsyan Normal Goal · Kiến tạo: Saad Yaslam Balobaid
Al-Ahli Jeddah
●
Francisco Trincão Normal Goal · Kiến tạo: Saad Yaslam Balobaid
Al-Ahli Jeddah
●
Fahad Mohammed Al-Jayzani Substitution 1 · Kiến tạo: Hussain Al Shurafa
Al Riyadh
↔
Hussain Al Shurafa Yellow Card
Al Riyadh
■
Artem Bondarenko Penalty confirmed
Al-Ahli Jeddah
•
Mohammed Al-Khaibari Yellow Card
Al Riyadh
■
Ivan Toney Penalty
Al-Ahli Jeddah
●
Artem Bondarenko Substitution 1 · Kiến tạo: Ziyad Al-Johani
Al-Ahli Jeddah
↔
Leandro Antunes Substitution 2 · Kiến tạo: Marzouq Tambakti
Al Riyadh
↔
Essam Hassan Abdullah Bahri Substitution 3 · Kiến tạo: Hussain Al-Raqwani
Al Riyadh
↔
Eduard Spertsyan Substitution 2 · Kiến tạo: Saleh Aboulshamat
Al-Ahli Jeddah
↔
Wenderson Galeno Substitution 3 · Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Al-Ahli Jeddah
↔
Valentin Atangana Edoa Substitution 4 · Kiến tạo: Naif Masoud Khalid
Al-Ahli Jeddah
↔
Saad Yaslam Balobaid Yellow Card
Al-Ahli Jeddah
■
Teddy Okou Substitution 4 · Kiến tạo: Abdulilah Al Tale
Al Riyadh
↔
Saad Yaslam Balobaid Substitution 5 · Kiến tạo: Zakaria Hawsawi
Al-Ahli Jeddah
↔
Abdulilah Al Tale Yellow Card
Al Riyadh
■
Naif Masoud Khalid Normal Goal · Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Al-Ahli Jeddah
●
Hassan Hashim Al-Ali Substitution 5 · Kiến tạo: Salman Matar
Al Riyadh
↔
356 Tổng đường chuyền 273
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Al-Ahli Jeddah
Al Riyadh
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 3.55
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 2.05
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 29 1-0 10 0-2 51 1-1 11 2-0 7.5 0-3 101 1-2 26 2-1 9 3-0 8.5 0-4 351 1-3 51 2-2 19 3-1 10 4-0 13 1-4 151 2-3 51 3-2 23 4-1 15 5-0 21 2-4 126 3-3 51 4-2 34 5-1 26 6-0 41 3-4 151 4-3 67 5-2 41 6-1 41 7-0 67 4-4 201 5-3 101 6-2 81 7-1 81 8-0 151 5-4 351 6-3 201 7-2 151 8-1 151
Al-Ahli Jeddah 20 cầu thủ
Abdullah Radif 21 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naif Masoud 66 · M
Số phút 15 Điểm số 7.71 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 7.71
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zakaria Al Hawsawi 2 · D
Số phút 7 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Điểm số
- 7.02
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulrahman Al Sanbi 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meshal Al Mutairi 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ziyad Al Johani 30 · M
Số phút 28 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.83
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Waheb Saleh 47 · F
Số phút 15 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Feras Al Brikan 9 · F
Số phút 15 Điểm số 6.78 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.78
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
É. Mendy 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.65
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Bakor 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.65
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Hamidou 46 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibañez 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.42
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saad Yaslam 31 · D
Số phút 83 Điểm số 8.1 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 8.1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 2
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
V. Atangana Edoa 6 · M
Số phút 75 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.91
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Bondarenko 19 · M
Số phút 62 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.43
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
E. Spertsyan 8 · M
Số phút 75 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.82
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trincão 7 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
I. Toney 17 · F
Số phút 90 Điểm số 7.48 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.48
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Galeno 13 · F
Số phút 75 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.38
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Al Riyadh 20 cầu thủ
Hassan Al Ali 11 · F
Số phút 89 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.25
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faisal Al Sobhi 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hossam Majrashi 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marzouq Tambakti 87 · D
Số phút 21 Điểm số 5.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 5.43
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Antunes 77 · F
Số phút 69 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.32
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Essam Bahri 14 · M
Số phút 69 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.07
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
V. Lekhal 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.21
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
F. Al Jayzani 79 · M
Số phút 45 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.99
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Okou 10 · M
Số phút 81 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 5.83
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sulaiman Hazazi 12 · D
Số phút 90 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.59
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Abascal 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al Khaibari 67 · D
Số phút 90 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.71
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sultan Alessa 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.84
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Borjan 82 · G
Số phút 90 Điểm số 5.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.57
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussain Al-Raqwani 17 · F
Số phút 21 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.28
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
b. A. Al Shurafaa H. b. A. 19 · M
Số phút 45 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.66
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
A. Al Tale 24 · M
Số phút 9 Điểm số 5.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 5.19
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Emad Fida 97 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Matar 29 · M
Số phút 1 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Điểm số
- 5.54
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0