Al-Ahli Jeddah vs Al Riyadh: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al-Ahli Jeddah
5 - 0 H1 3-0
Đội khách Al Riyadh
Ngày 01:00 · 05/09
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

7 Al-Ahli Jeddah 4 trận 6 điểm
12 Al Riyadh 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ahli Jeddah 5 - 0 Al Riyadh
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Riyadh 0 - 1 Al-Ahli Jeddah
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ahli Jeddah 1 - 1 Al Riyadh
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Riyadh 0 - 1 Al-Ahli Jeddah
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ahli Jeddah 5 - 0 Al Riyadh
Saad Yaslam Balobaid Penalty confirmed Al-Ahli Jeddah
Ivan Toney Penalty Al-Ahli Jeddah
Eduard Spertsyan Normal Goal · Kiến tạo: Saad Yaslam Balobaid Al-Ahli Jeddah
Francisco Trincão Normal Goal · Kiến tạo: Saad Yaslam Balobaid Al-Ahli Jeddah
Fahad Mohammed Al-Jayzani Substitution 1 · Kiến tạo: Hussain Al Shurafa Al Riyadh
Hussain Al Shurafa Yellow Card Al Riyadh
Artem Bondarenko Penalty confirmed Al-Ahli Jeddah
Mohammed Al-Khaibari Yellow Card Al Riyadh
Ivan Toney Penalty Al-Ahli Jeddah
Artem Bondarenko Substitution 1 · Kiến tạo: Ziyad Al-Johani Al-Ahli Jeddah
Leandro Antunes Substitution 2 · Kiến tạo: Marzouq Tambakti Al Riyadh
Essam Hassan Abdullah Bahri Substitution 3 · Kiến tạo: Hussain Al-Raqwani Al Riyadh
Eduard Spertsyan Substitution 2 · Kiến tạo: Saleh Aboulshamat Al-Ahli Jeddah
Wenderson Galeno Substitution 3 · Kiến tạo: Firas Al-Buraikan Al-Ahli Jeddah
Valentin Atangana Edoa Substitution 4 · Kiến tạo: Naif Masoud Khalid Al-Ahli Jeddah
Saad Yaslam Balobaid Yellow Card Al-Ahli Jeddah
Teddy Okou Substitution 4 · Kiến tạo: Abdulilah Al Tale Al Riyadh
Saad Yaslam Balobaid Substitution 5 · Kiến tạo: Zakaria Hawsawi Al-Ahli Jeddah
Abdulilah Al Tale Yellow Card Al Riyadh
Naif Masoud Khalid Normal Goal · Kiến tạo: Firas Al-Buraikan Al-Ahli Jeddah
Hassan Hashim Al-Ali Substitution 5 · Kiến tạo: Salman Matar Al Riyadh

Al-Ahli Jeddah

4-3-3

Huấn luyện viên M. Pusic

Đội hình xuất phát

  • 16 É. Mendy G
  • 5 Mohammed Bakor D
  • 46 R. Hamidou D
  • 3 Ibañez D
  • 31 Saad Yaslam D
  • 6 V. Atangana Edoa M
  • 19 A. Bondarenko M
  • 8 E. Spertsyan M
  • 7 Trincão F
  • 17 I. Toney F
  • 13 Galeno F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Abdullah Radif F
  • 72 Salman Al-Jadani G
  • 9 Feras Al Brikan F
  • 47 Waheb Saleh F
  • 30 Ziyad Al Johani M
  • 11 Meshal Al Mutairi M
  • 1 Abdulrahman Al Sanbi G
  • 2 Zakaria Al Hawsawi D
  • 66 Naif Masoud M

Al Riyadh

4-4-2

Huấn luyện viên Maurício Dulac

Đội hình xuất phát

  • 82 M. Borjan G
  • 2 Sultan Alessa D
  • 67 Mohammed Al Khaibari D
  • 26 R. Abascal D
  • 12 Sulaiman Hazazi D
  • 10 T. Okou M
  • 22 V. Lekhal M
  • 79 F. Al Jayzani M
  • 14 Essam Bahri M
  • 77 Leandro Antunes F
  • 11 Hassan Al Ali F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Faisal Al Sobhi M
  • 5 Hossam Majrashi D
  • 87 Marzouq Tambakti D
  • 13 Osama Al-Boardi D
  • 17 Hussain Al-Raqwani F
  • 19 b. A. Al Shurafaa H. b. A. M
  • 24 A. Al Tale M
  • 97 Emad Fida G
  • 29 S. Matar M
Al-Ahli Jeddah
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al Riyadh
303 Chuyền chính xác 217
10 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 8
6 Sút bị chặn 7
7 Free Kicks 10
8 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 3
2 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 1
356 Tổng đường chuyền 273
16 Tổng cú sút 12
1 Thẻ vàng 3
4 Phạt góc 3
11 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
56% Kiểm soát bóng 44%
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al-Ahli Jeddah Al Riyadh

1X2

1 1.25 X 5 2 8

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3.55

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 1.67 X 2.88 2 8

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.05

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 29 1-0 10 0-2 51 1-1 11 2-0 7.5 0-3 101 1-2 26 2-1 9 3-0 8.5 0-4 351 1-3 51 2-2 19 3-1 10 4-0 13 1-4 151 2-3 51 3-2 23 4-1 15 5-0 21 2-4 126 3-3 51 4-2 34 5-1 26 6-0 41 3-4 151 4-3 67 5-2 41 6-1 41 7-0 67 4-4 201 5-3 101 6-2 81 7-1 81 8-0 151 5-4 351 6-3 201 7-2 151 8-1 151

Al-Ahli Jeddah 20 cầu thủ

Abdullah Radif 21 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naif Masoud 66 · M
Số phút 15 Điểm số 7.71 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zakaria Al Hawsawi 2 · D
Số phút 7 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
7.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al Sanbi 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshal Al Mutairi 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ziyad Al Johani 30 · M
Số phút 28 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waheb Saleh 47 · F
Số phút 15 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Feras Al Brikan 9 · F
Số phút 15 Điểm số 6.78 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salman Al-Jadani
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
É. Mendy 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Bakor 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hamidou 46 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibañez 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Yaslam 31 · D
Số phút 83 Điểm số 8.1 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Atangana Edoa 6 · M
Số phút 75 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bondarenko 19 · M
Số phút 62 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Spertsyan 8 · M
Số phút 75 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trincão 7 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Toney 17 · F
Số phút 90 Điểm số 7.48 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.48
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Galeno 13 · F
Số phút 75 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.38
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al Riyadh 20 cầu thủ

Hassan Al Ali 11 · F
Số phút 89 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osama Al-Boardi
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faisal Al Sobhi 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Majrashi 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marzouq Tambakti 87 · D
Số phút 21 Điểm số 5.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Antunes 77 · F
Số phút 69 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.32
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Essam Bahri 14 · M
Số phút 69 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Lekhal 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Al Jayzani 79 · M
Số phút 45 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Okou 10 · M
Số phút 81 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.83
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sulaiman Hazazi 12 · D
Số phút 90 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Abascal 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Khaibari 67 · D
Số phút 90 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sultan Alessa 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Borjan 82 · G
Số phút 90 Điểm số 5.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Al-Raqwani 17 · F
Số phút 21 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
b. A. Al Shurafaa H. b. A. 19 · M
Số phút 45 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Al Tale 24 · M
Số phút 9 Điểm số 5.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Emad Fida 97 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Matar 29 · M
Số phút 1 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
5.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0