Al-Hilal Saudi FC vs NEOM: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al-Hilal Saudi FC
0 - 2 H1 0-2
Đội khách NEOM
Ngày 01:00 · 08/09
Sân đấu Kingdom Arena · Riyadh
Trọng tài Sascha Stegemann, Germany
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 08/09
Sân đấu Kingdom Arena · Riyadh
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Sascha Stegemann, Germany

Bảng xếp hạng · 2026

1 Al-Hilal Saudi FC 4 trận 12 điểm
8 NEOM 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Hilal Saudi FC 0 - 2 NEOM
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Hilal Saudi FC 2 - 0 NEOM
VĐQG Ả Rập Xê Út NEOM 1 - 2 Al-Hilal Saudi FC
K. Koulibaly Own Goal NEOM
Sergej Milinković-Savić Yellow Card Al-Hilal Saudi FC
A. Kone Normal Goal NEOM
M. Al Harbi Substitution 1 · Kiến tạo: N. Al Dawsari Al-Hilal Saudi FC
H. Tambakti Substitution 2 · Kiến tạo: S. Mandash Al-Hilal Saudi FC
A. Al Oyayari Substitution 1 · Kiến tạo: M. Al Burayk NEOM
Mohamed Kanno Yellow Card Al-Hilal Saudi FC
Muhannad Al Saad Yellow Card NEOM
Crysencio Summerville Yellow Card Al-Hilal Saudi FC
Mohammed Alburayk Yellow Card NEOM
M. Kanno Substitution 3 · Kiến tạo: M. Meite Al-Hilal Saudi FC
M. Al Saad Substitution 2 · Kiến tạo: H. Camara NEOM
G. Martinelli Substitution 4 · Kiến tạo: S. Al Mutairi Al-Hilal Saudi FC
M. Mahzari Substitution 5 · Kiến tạo: S. Dahal Al-Hilal Saudi FC
A. Lacazette Substitution 3 · Kiến tạo: V. Vada NEOM
K. Al Absi Substitution 4 · Kiến tạo: A. Al Anzi NEOM
Amadou Koné Yellow Card NEOM
A. Hejji Substitution 5 · Kiến tạo: I. Hawsawi NEOM

Al-Hilal Saudi FC

4-1-4-1

Huấn luyện viên Simone Inzaghi

Đội hình xuất phát

  • 33 M. Al Owais G
  • 2 M. Mahzari D
  • 87 H. Tambakti D
  • 3 K. Koulibaly D
  • 24 M. Al Harbi D
  • 8 R. Neves M
  • 7 G. Martinelli M
  • 22 S. Milinkovic-Savic M
  • 28 M. Kanno M
  • 38 C. Summerville M
  • 11 O. Watkins F

Cầu thủ dự bị

  • 17 M. Al Rubaie G
  • 44 S. Al Mutairi
  • 55 M. Al Dawood D
  • 6 N. Al Dawsari M
  • 77 N. Al Habashi D
  • 18 M. Al Hawsawi M
  • 27 S. Mandash F
  • 75 M. Meite F
  • 72 S. Dahal F

NEOM

5-3-2

Huấn luyện viên Christophe Galtier

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Bulka G
  • 15 A. Al Oyayari D
  • 55 M. Al Dossary D
  • 44 N. Zeze D
  • 5 M. Sarr D
  • 19 M. Abu Taha D
  • 18 A. Hejji
  • 72 A. Kone M
  • 77 M. Al Saad M
  • 14 K. Al Absi F
  • 91 A. Lacazette F

Cầu thủ dự bị

  • 81 L. Maximiano G
  • 2 M. Al Burayk D
  • 75 K. Al Rammah D
  • 27 I. Hawsawi D
  • 8 F. Al Ghamdi M
  • 6 A. Al Hassan
  • 23 V. Vada M
  • 70 H. Camara F
  • 22 A. Al Anzi F
Al-Hilal Saudi FC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
NEOM
5 Sút trúng mục tiêu 4
10 Sút chệch mục tiêu 4
20 Tổng cú sút 11
5 Sút bị chặn 3
13 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 5
12 Phạm lỗi 10
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 3
63% Kiểm soát bóng 37%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 5
498 Tổng đường chuyền 295
416 Chuyền chính xác 222
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
1.81 Bàn thắng kỳ vọng 1.35
1.63 Bàn thua ngăn chặn 1.63
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al-Hilal Saudi FC NEOM

1X2

1 1.14 X 7.5 2 12

AH

H +0.5 1.11 A -0.5 4.5

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 1.5 X 3.1 2 11

AH

H +0.25 1.1 A -0.25 3.45

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 34 1-0 9.5 0-2 67 1-1 15 2-0 7 0-3 201 1-2 34 2-1 10 3-0 7 0-4 351 1-3 81 2-2 26 3-1 11 4-0 9.5 1-4 351 2-3 67 3-2 29 4-1 15 5-0 15 2-4 251 3-3 67 4-2 34 5-1 23 6-0 29 3-4 251 4-3 81 5-2 51 6-1 41 7-0 51 4-4 351 5-3 126 6-2 81 7-1 67 8-0 101 5-4 351 6-3 251 7-2 151 8-1 126 9-0 201 8-2 351 9-1 351

Al-Hilal Saudi FC 20 cầu thủ

Mohammed Al-Owais 33 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Mahzari 2 · D
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassan Tambakti 87 · D
Số phút 45 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
35
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kalidou Koulibaly 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moteb Al-Harbi 24 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúben Neves 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Martinelli 7 · M
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergej Milinković-Savić 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohamed Kanno 28 · M Đội trưởng
Số phút 74 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Crysencio Summerville 38 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ollie Watkins 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nasser Al-Dawsari 6 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sultan Mandash 27 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Kader Meite 75 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Al Mutairy 44 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sabri Abdu Dahal 72 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al-Yami 17 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshal Al Dawood 55 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nawaf Al-Habashi 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murad Al Hawsawi 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

NEOM 20 cầu thủ

Marcin Bułka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.2
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulmalik Al Oyayari 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Dossari 55 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Zeze 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malang Sarr 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohannad Abu Taha 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ala'a Al-Hejji 18 · M
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amadou Koné 72 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Muhannad Al Saad 77 · M
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Khalil Al-Absi 14 · F
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Lacazette 91 · F Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Alburayk 2 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Haroune Camara 70 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al-Anzi 22 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentín Vada 23 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Ahmed Hawsawi 27 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Maximiano 81 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalid Al Rammah 75 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abbas Sadiq Alhassan 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faisal Al-Ghamdi 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0