Al-Ittihad FC vs Al-Fayha: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al-Ittihad FC
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Al-Fayha
Ngày 01:00 · 09/09
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 09/09
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

5 Al-Ittihad FC 4 trận 8 điểm
11 Al-Fayha 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ittihad FC 2 - 1 Al-Fayha
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ittihad FC 2 - 1 Al-Fayha
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Fayha 1 - 1 Al-Ittihad FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ittihad FC 3 - 0 Al-Fayha
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Fayha 1 - 1 Al-Ittihad FC
George Ilenikhena Normal Goal Al-Ittihad FC
Jason Remeseiro Normal Goal · Kiến tạo: Ahmed Bamasud Al-Fayha
Steven Bergwijn Substitution 1 · Kiến tạo: Marwan Al-Sahafi Al-Ittihad FC
Jan-Carlo Simić Yellow Card Al-Ittihad FC
Jan-Carlo Simić Substitution 2 · Kiến tạo: Muhannad Al-Shanqeeti Al-Ittihad FC
Ahmed Al-Ghamdi Substitution 3 · Kiến tạo: Youssef En-Nesyri Al-Ittihad FC
Faris Abdi Penalty confirmed Al-Ittihad FC
Mohammed Al-Baqawi Yellow Card Al-Fayha
Youssef En-Nesyri Penalty Al-Ittihad FC
Houssem Aouar Substitution 4 · Kiến tạo: Muath Faquihi Al-Ittihad FC
Ali Al-Hussain Substitution 1 · Kiến tạo: Malek Al-Abdulmonam Al-Fayha
Mohammed Al-Baqawi Substitution 2 · Kiến tạo: Rayan Enad Al-Fayha
George Ilenikhena Substitution 5 · Kiến tạo: Rakan Al-Kaabi Al-Ittihad FC
Paulo Oliveira Substitution 3 · Kiến tạo: Ziyad Al-Sahafi Al-Fayha
Ahmed Bamasud Substitution 4 · Kiến tạo: Turki Al Jaadi Al-Fayha
Alfa Semedo Substitution 5 · Kiến tạo: Mansor Al Beshe Al-Fayha

Al-Ittihad FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jens Wissing

Đội hình xuất phát

  • 50 Mohammed Al Absi G
  • 4 J. Šimić D
  • 2 Danilo Pereira D
  • 15 Hassan Kadesh D
  • 25 F. Abdi D
  • 30 D. Lopy M
  • 5 R. Rios M
  • 27 Ahmed Al Ghamdi M
  • 10 H. Aouar M
  • 34 S. Bergwijn M
  • 9 G. Ilenikhena F

Cầu thủ dự bị

  • 60 Rakan Kaabi M
  • 29 Farhah Al Shamrani M
  • 22 Marwan Al Sahafi F
  • 88 Osama Al Mermesh G
  • 13 Muhannad Al Shanqiti D
  • 11 Saleh Al Shehri F
  • 66 Mohammed Barnawi D
  • 21 Y. En-Nesyri F
  • 42 Muath Faqeehi D

Al-Fayha

4-4-1-1

Huấn luyện viên Fábio Carille

Đội hình xuất phát

  • 52 O. Mosquera G
  • 22 Mohammed Al Baqawi D
  • 15 Paulo Oliveira D
  • 2 Mukhir Al Rashidi D
  • 24 Ahmed Bamasud D
  • 23 Jason M
  • 5 Hugo Moura M
  • 6 Ali Al Hussain M
  • 10 F. Sakala M
  • 30 Alfa Semedo M
  • 17 Lázaro F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Mansor Al Beshe M
  • 47 Mohammed Al Dowaish D
  • 1 Abdulraoof Al-Deqeel G
  • 27 S. Al Harbi F
  • 21 Ziyad Al Sahafi D
  • 43 Fahad Majed Alhubayshi M
  • 77 Rayan Enad F
  • 9 Malek Al Abdulmanam F
  • 12 Turki Al Jaadi D
Al-Ittihad FC
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al-Fayha
407 Chuyền chính xác 406
13 Sút trong vòng cấm 7
8 Sút ngoài vòng cấm 8
6 Sút bị chặn 5
6 Free Kicks 12
7 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 5
8 Sút chệch mục tiêu 6
5 Việt vị 2
448 Tổng đường chuyền 450
21 Tổng cú sút 15
1 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 2
12 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
51% Kiểm soát bóng 49%
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al-Ittihad FC Al-Fayha

1X2

1 1.36 X 4.5 2 7

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 1.8 X 2.75 2 6.5

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 2

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 23 1-0 9.5 0-2 41 1-1 9.5 2-0 8.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 201 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 17 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 17 5-0 29 1-5 301 2-4 101 3-3 41 4-2 29 5-1 29 6-0 51 2-5 351 3-4 126 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 101 3-5 351 4-4 151 5-3 101 6-2 81 7-1 101 8-0 251 5-4 301 6-3 201 7-2 201 8-1 251

Al-Ittihad FC 20 cầu thủ

Rakan Kaabi 60 · M
Số phút 4 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muath Faqeehi 42 · D
Số phút 15 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. En-Nesyri 21 · F
Số phút 28 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Barnawi 66 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saleh Al Shehri 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhannad Al Shanqiti 13 · D
Số phút 28 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.52
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osama Al Mermesh 88 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Al Sahafi 22 · F
Số phút 45 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.74
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Farhah Al Shamrani 29 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Absi 50 · G
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Šimić 4 · D
Số phút 62 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Danilo Pereira 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassan Kadesh 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Abdi 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al Ghamdi 27 · M
Số phút 62 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Lopy 30 · M
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Rios 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Aouar 10 · M
Số phút 75 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Ilenikhena 9 · F
Số phút 86 Điểm số 8.09 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.09
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bergwijn 34 · M
Số phút 45 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al-Fayha 20 cầu thủ

Turki Al Jaadi 12 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malek Al Abdulmanam 9 · F
Số phút 9 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mansor Al Beshe 14 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Dowaish 47 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulraoof Al-Deqeel 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Al Harbi 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ziyad Al Sahafi 21 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fahad Majed Alhubayshi 43 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Enad
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Mosquera 52 · G
Số phút 90 Điểm số 7.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Baqawi 22 · D
Số phút 82 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Paulo Oliveira 15 · D
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mukhir Al Rashidi 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Bamasud 24 · D
Số phút 89 Điểm số 7.08 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Al Hussain 6 · M
Số phút 81 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Moura 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.05
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfa Semedo 30 · M
Số phút 89 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason 23 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lázaro 17 · F
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Sakala 10 · M
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0