Al-Qadisiyah FC vs Al-Ahli Jeddah: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al-Qadisiyah FC
3 - 2 H1 3-0
Đội khách Al-Ahli Jeddah
Ngày 01:00 · 09/09
Sân đấu Prince Saud bin Jalawi Stadium · Dammam
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 09/09
Sân đấu Prince Saud bin Jalawi Stadium · Dammam
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

3 Al-Qadisiyah FC 4 trận 9 điểm
7 Al-Ahli Jeddah 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Qadisiyah FC 3 - 2 Al-Ahli Jeddah
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Qadisiyah FC 3 - 2 Al-Ahli Jeddah
King's Cup Al-Ahli Jeddah 3 - 3 Al-Qadisiyah FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Ahli Jeddah 2 - 1 Al-Qadisiyah FC
Super Cup Al-Qadisiyah FC 1 - 5 Al-Ahli Jeddah
Tijjani Reijnders Normal Goal · Kiến tạo: Musab Al-Juwayr Al-Qadisiyah FC
Valentin Atangana Edoa Yellow Card Al-Ahli Jeddah
Gastón Álvarez Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Mohammed Abu Al-Shamat Normal Goal · Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah Al-Qadisiyah FC
Tijjani Reijnders Normal Goal · Kiến tạo: Mohammed Abu Al-Shamat Al-Qadisiyah FC
Rayan Hamed Hamidou Substitution 1 · Kiến tạo: Mohammed Abdulrahman Yousef Al-Ahli Jeddah
Nacho Fernández Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Wenderson Galeno Substitution 2 · Kiến tạo: Saleh Aboulshamat Al-Ahli Jeddah
Firas Al-Buraikan Substitution 3 · Kiến tạo: Naif Masoud Khalid Al-Ahli Jeddah
Musab Al-Juwayr Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Ivan Toney Normal Goal · Kiến tạo: Francisco Trincão Al-Ahli Jeddah
Saad Yaslam Balobaid Substitution 4 · Kiến tạo: Mohammed Sulaiman Al-Ahli Jeddah
Musab Al-Juwayr Substitution 1 · Kiến tạo: Mohammed Hamad Al-Qahtani Al-Qadisiyah FC
Ivan Toney Normal Goal · Kiến tạo: Saleh Aboulshamat Al-Ahli Jeddah
Mohammed Hamad Al-Qahtani Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Mateo Retegui Substitution 2 · Kiến tạo: Abdulaziz Al-Aliwa Al-Qadisiyah FC
Jehad Thakri Substitution 3 · Kiến tạo: Turki Al-Ammar Al-Qadisiyah FC
Mohammed Abu Al-Shamat Substitution 4 · Kiến tạo: Yasir Al-Shahrani Al-Qadisiyah FC
Valentin Atangana Edoa Substitution 5 · Kiến tạo: Abdullah Radif Al-Ahli Jeddah

Al-Qadisiyah FC

3-4-2-1

Huấn luyện viên Brendan Rodgers

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Casteels G
  • 4 Jehad Abdullatif Ahm D
  • 6 Nacho D
  • 17 G. Álvarez D
  • 2 Mohammed Abu Al Shamat M
  • 14 T. Reijnders M
  • 5 J. Weigl M
  • 22 C. Bonsu Baah M
  • 33 J. Quiñones M
  • 10 Musab Al Juwayr M
  • 32 M. Retegui F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Turki Al Ammar M
  • 46 Abdulaziz Al Elewai F
  • 18 Abdulmalik Al-Jaber M
  • 28 Ahmed Al Kassar G
  • 15 Mohammed Al Qahtani F
  • 9 Abdullah Al Salem F
  • 12 Yasir Al Shahrani D
  • 27 E. Houssa M
  • 77 Saud Haroun F

Al-Ahli Jeddah

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Pusic

Đội hình xuất phát

  • 16 É. Mendy G
  • 46 R. Hamidou D
  • 28 M. Demiral D
  • 3 Ibañez D
  • 31 Saad Yaslam D
  • 6 V. Atangana Edoa M
  • 8 E. Spertsyan M
  • 9 Feras Al Brikan M
  • 7 Trincão M
  • 13 Galeno M
  • 17 I. Toney F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Abdullah Radif F
  • 66 Naif Masoud M
  • 2 Zakaria Al Hawsawi D
  • 5 Mohammed Bakor D
  • 15 Saeed Baattia D
  • 1 Abdulrahman Al Sanbi G
  • 11 Meshal Al Mutairi M
  • 47 Waheb Saleh F
  • 29 Mohammed Yousef D
Al-Qadisiyah FC
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al-Ahli Jeddah
438 Chuyền chính xác 323
9 Sút trong vòng cấm 7
2 Sút ngoài vòng cấm 1
1 Sút bị chặn 2
19 Free Kicks 15
7 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 4
3 Sút chệch mục tiêu 1
509 Tổng đường chuyền 394
11 Tổng cú sút 8
4 Thẻ vàng 1
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 21
0 Thẻ đỏ 0
56% Kiểm soát bóng 44%
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al-Qadisiyah FC Al-Ahli Jeddah

1X2

1 1.91 X 3.6 2 3.5

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.3

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 2.6 X 2.4 2 3.6

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.32

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 13 1-0 10 0-2 19 1-1 7 2-0 12 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 23 2-2 12 3-1 15 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 26 3-2 21 4-1 29 5-0 67 1-5 101 2-4 51 3-3 34 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 351 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 67 6-1 126 7-0 301 3-5 201 4-4 126 5-3 126 6-2 151 7-1 351 4-5 301 5-4 301 6-3 351

Al-Ahli Jeddah 20 cầu thủ

Mohammed Yousef 29 · D
Số phút 45 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waheb Saleh 47 · F
Số phút 30 Điểm số 6.93 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshal Al Mutairi 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al Sanbi 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saeed Baattia 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Bakor 5 · D
Số phút 26 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zakaria Al Hawsawi 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Masoud
Số phút 29 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Radif 21 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
É. Mendy 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hamidou 46 · D
Số phút 45 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Demiral 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibañez 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Yaslam 31 · D
Số phút 64 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Atangana Edoa 6 · M
Số phút 89 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Spertsyan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Feras Al Brikan 9 · M
Số phút 61 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trincão 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Galeno 13 · M
Số phút 60 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Toney 17 · F
Số phút 90 Điểm số 8.72 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.72
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al-Qadisiyah FC 20 cầu thủ

Saud Haroun 77 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Houssa 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasir Al Shahrani 12 · D
Số phút 2 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al Salem 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Qahtani 15 · F
Số phút 21 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al Kassar 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulmalik Al-Jaber 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Al Elewai 46 · F
Số phút 3 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Turki Al Ammar 7 · M
Số phút 3 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Casteels 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jehad Abdullatif Ahm 4 · D
Số phút 87 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nacho 6 · D
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Álvarez 17 · D
Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohammed Abu Al Shamat 2 · M
Số phút 88 Điểm số 8.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Reijnders 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.96 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.96
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Weigl 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bonsu Baah 22 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Quiñones 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musab Al Juwayr 10 · M
Số phút 69 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Retegui 32 · F
Số phút 87 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0